Tới nội dung chính

抟

抟
tuán
đoàn
⼿bộ thủ · 7 nét

vo tròn bằng tay; nặn thành viên

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vo tròn bằng tay; nặn thành viên

  2. 貳动động từ

    (văn) bay vòng; lượn vòng

抟
tuán
đoàn
BỘ THỦ⼿
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu