抟
抟
đoàn
⼿bộ thủ · 7 nétvo tròn bằng tay; nặn thành viên
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vo tròn bằng tay; nặn thành viên
- 貳动động từ
(văn) bay vòng; lượn vòng
Đang tải…
抟
Phồn thể摶
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
vo tròn bằng tay; nặn thành viên
- 貳动động từ
(văn) bay vòng; lượn vòng
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.