- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 爪trảo(móng vuốt, cào)HÌNH THANH
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
điểm xuất phát; xuất phát điểm
điểm xuất phát; xuất phát điểm
Dự án này cần một điểm khởi đầu.
tay nắm; tay cầm; (bóng) điểm tựa; đòn bẩy
Cái tay máy này rất linh hoạt.
tay cầm; chỗ bám; (bóng) điểm tựa để hành động; công cụ thực hiện
Cái tay cầm này rất tiện lợi.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
điểm xuất phát; xuất phát điểm
điểm xuất phát; xuất phát điểm
Dự án này cần một điểm khởi đầu.
tay nắm; tay cầm; (bóng) điểm tựa; đòn bẩy
Cái tay máy này rất linh hoạt.
tay cầm; chỗ bám; (bóng) điểm tựa để hành động; công cụ thực hiện
Cái tay cầm này rất tiện lợi.
Dùng bàn tay với móng vuốt để nắm chặt và cào lấy thứ gì đó.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.