抑扬

抑扬
yáng
ức dương

thăng trầm; lên xuống (âm điệu); nhấn nhá

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thăng trầm; lên xuống (âm điệu); nhấn nhá

    • Giọng nói của anh ấy lên bổng xuống trầm.

  2. danh từ

    lên xuống; ngữ điệu; (âm điệu) trầm bổng

    • Bài diễn thuyết của anh ấy có ngữ điệu lên xuống nhịp nhàng.

  3. danh từ

    lên xuống; trầm bổng (của giọng điệu)

    • Bài diễn thuyết của anh ấy có ngữ điệu lên xuống.

  4. lên xuống; trầm bổng (của âm thanh, giọng điệu)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.