把袂

把袂
mèi
bả mệ

nắm tay nhau; kết bạn thân thiết

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. nắm tay nhau; kết bạn thân thiết

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.