- 扌thủ(tay)BỘ
- 口khẩu(miệng, cái khóa)HÌNH THANH
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
(lóng) QQ (ứng dụng nhắn tin)
(lóng) QQ (ứng dụng nhắn tin)
Bạn dùng QQ không?
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
(lóng) QQ (ứng dụng nhắn tin)
(lóng) QQ (ứng dụng nhắn tin)
Bạn dùng QQ không?
Dùng tay bấm vào miệng khóa để cài cúc áo lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.