cột
⼿bộ thủ · 6 nét

sạch sẽ; gọn gàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    sạch sẽ; gọn gàng

  2. động từ

    cọ; chà xát

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.