払
払
chàng
⼿bộ thủ · 5 nétở; tại; đến; hơn; (giới từ đa nghĩa)
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ở; tại; đến; hơn; (giới từ đa nghĩa)
- 貳动động từ
lấy; lấy về; lấy lấy; nhận lấy
Đang tải…
払
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
ở; tại; đến; hơn; (giới từ đa nghĩa)
- 貳动động từ
lấy; lấy về; lấy lấy; nhận lấy
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.