扎堆

扎堆
zhāduī
trát đồi

tụ tập; đổ xô vào một chỗ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tụ tập; đổ xô vào một chỗ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tay cầm vật nhọn đâm xuyên vào, tạo thành hành động chích, cắm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.