才识

才识
cáishí
tài thức

tài năng và nhận thức; năng lực và tầm nhìn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài năng và nhận thức; năng lực và tầm nhìn

    • Anh ấy rất có tài năng và kiến thức.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý

才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.