才然

才然
cáirán
tài nhiên

vừa mới; vừa xong

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    vừa mới; vừa xong

    • Anh ấy vừa mới rời đi.

  2. trạng từ

    vừa mới; vừa xong

  3. trạng từ

    vừa nãy; vừa rồi

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tài(tài năng, mầm cây (tượng hình))HỘI Ý

才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.