手速

手速
shǒu
thủ tốc

tốc độ tay; (khẩu) tay nhanh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ tay; (khẩu) tay nhanh

    • Tốc độ tay của anh ấy rất nhanh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.