手边

手边
shǒubiān
thủ biên

trong tầm tay; sẵn trong tay

2 nghĩa#27339
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trong tầm tay; sẵn trong tay

  2. danh từ

    trong tầm tay; bên tay

    • Tôi không có bút trong tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.