手表
手表
thủ biểu
đồng hồ đeo tay
HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4938Lượng từ 个 / 只 / 块
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ đeo tay
中戴在手腕上显示时间的装置dài zài shǒuwàn shàng xiǎnshì shíjiān de zhuāngzhì
- 。
Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
Đang tải…
手表
Phồn thể手錶
thủ biểu
đồng hồ đeo tay
HSK 2 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4938Lượng từ 个 / 只 / 块
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồng hồ đeo tay
中戴在手腕上显示时间的装置dài zài shǒuwàn shàng xiǎnshì shíjiān de zhuāngzhì
- 。
Tôi có một chiếc đồng hồ đeo tay mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.