手背

手背
shǒubèi
thủ bối

mu bàn tay; mặt sau bàn tay

1 nghĩa#39958
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mu bàn tay; mặt sau bàn tay

    • Mu bàn tay của anh ấy rất thô ráp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.