手肘

手肘
shǒuzhǒu
thủ chỏ

khuỷu tay

1 nghĩa#20560
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuỷu tay

    • Khuỷu tay của tôi rất đau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.