手缝

手缝
shǒuféng
thủ phùng

khâu tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khâu tay

    • Bộ quần áo này được may bằng tay.

  2. tính từ

    khâu tay; may tay

    • Bộ quần áo này được may thủ công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.