手绘

手绘
shǒuhuì
thủ hội

vẽ tay; vẽ bằng tay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vẽ tay; vẽ bằng tay

    • Cô ấy thích vẽ tay.

  2. tính từ

    vẽ tay; tranh vẽ tay

    • Chiếc áo này là vẽ tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.