手稿

手稿
shǒugǎo
thủ cảo

bản thảo viết tay; thủ bút

2 nghĩa#13979
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản thảo viết tay; thủ bút

    作者用手写的文稿或初稿zuòzhě yòng shǒu xiě de wénguǎ huò chūgǎo

    • Bản thảo này là của anh ấy.

  2. danh từ

    bản thảo gốc; nguyên cảo

    作者用手写或打字完成的文字原本zuòzhě yòng shǒu xiě huò dǎzì wánchéng de wènzì yuánběn

    • Bản thảo này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.