- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
Tôi lỡ tay xóa mất tài liệu rồi.
tay trượt; lỡ tay (vô tình nhấn nhầm, gõ nhầm,...)
Tôi lỡ tay bấm nhầm rồi.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
tay trượt; lỡ tay; nhỡ tay
Tôi lỡ tay xóa mất tài liệu rồi.
tay trượt; lỡ tay (vô tình nhấn nhầm, gõ nhầm,...)
Tôi lỡ tay bấm nhầm rồi.
Mặt đường ướt nước như xương trơn trượt, dễ ngã.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.