- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
kỹ năng tay; thao tác bằng tay (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao)
kỹ năng tay; thao tác bằng tay (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao)
Kỹ năng điều khiển của anh ấy rất tốt.
việc làm thủ công; công việc bằng tay
Anh ấy làm việc thủ công rất giỏi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
kỹ năng tay; thao tác bằng tay (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao)
kỹ năng tay; thao tác bằng tay (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao)
Kỹ năng điều khiển của anh ấy rất tốt.
việc làm thủ công; công việc bằng tay
Anh ấy làm việc thủ công rất giỏi.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.