手洗

手洗
shǒu
thủ tẩy

giặt tay; rửa tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    giặt tay; rửa tay

    • Cái áo này cần giặt tay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.