手气

手气
shǒu
thủ khí

vận may (trong cờ bạc); may mắn tay

1 nghĩa#26113
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vận may (trong cờ bạc); may mắn tay

    • Vận may của tôi không tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.