- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
vận may (trong cờ bạc); may mắn tay
vận may (trong cờ bạc); may mắn tay
Vận may của tôi không tốt.
vận may (trong cờ bạc); may mắn tay
vận may (trong cờ bạc); may mắn tay
Vận may của tôi không tốt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.