- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
(khẩu) vụng về; tay vịt; tay mơ
(khẩu) vụng về; tay vịt; tay mơ
Tôi đúng là một người vụng về.
(khẩu) vụng về; tay vịt; tay mơ
(khẩu) vụng về; tay vịt; tay mơ
Tôi đúng là một người vụng về.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.