手枪

手枪
shǒuqiāng
thủ thương

súng lục; súng ngắn

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#3874Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng lục; súng ngắn

    一种小的火枪,可以用手拿着射击yī zhǒng xiǎo de huǒ qiāng,kěyǐ yòng shǒu názhe shè jī

    • Anh ấy có một khẩu súng lục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.