- 手thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
súng lục; súng ngắn
súng lục; súng ngắn
中一种小的火枪,可以用手拿着射击yī zhǒng xiǎo de huǒ qiāng,kěyǐ yòng shǒu názhe shè jī
Anh ấy có một khẩu súng lục.
súng lục; súng ngắn
súng lục; súng ngắn
中一种小的火枪,可以用手拿着射击yī zhǒng xiǎo de huǒ qiāng,kěyǐ yòng shǒu názhe shè jī
Anh ấy có một khẩu súng lục.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.