手术镊

手术镊
shǒushùniè
thủ thuật nhiếp

kẹp phẫu thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹp phẫu thuật

    • Làm ơn đưa cho tôi cái kẹp phẫu thuật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.