手套箱

手套箱
shǒutàoxiāng
thủ sáo rương

hộc đựng đồ (trong xe hơi); ngăn đựng tay lái

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộc đựng đồ (trong xe hơi); ngăn đựng tay lái

    • Xin hãy mở hộp đựng găng tay ra.

  2. danh từ

    hộp găng tay (buồng kín có găng tay gắn liền dùng xử lý vật liệu nguy hiểm)

    • Hộp đựng găng tay này là mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.