手写笔

手写笔
shǒuxiě
thủ tả bút

bút cảm ứng; bút stylus

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bút cảm ứng; bút stylus

    • Tôi cần một cây bút cảm ứng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thủ(bàn tay (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.