扇区

扇区
shàn
phiến khu

vùng sector (máy tính); phân khu đĩa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng sector (máy tính); phân khu đĩa

    • Ổ cứng này có các sector bị hỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái quạt như cánh cửa làm bằng lông chim, phe phẩy tạo gió mát.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.