所部

所部
suǒ
sở bộ

quân dưới quyền; binh lực trực thuộc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quân dưới quyền; binh lực trực thuộc

    • Những người lính dưới quyền anh ấy đều rất dũng cảm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.