房钱

房钱
fángqián
phòng tiền

tiền thuê phòng; tiền phòng

2 nghĩa#49186
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền thuê phòng; tiền phòng

    • Tiền phòng bao nhiêu?

  2. tiền thuê nhà; tiền phòng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.