户籍

户籍
hộ tịch

hộ tịch; sổ hộ khẩu

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hộ tịch; sổ hộ khẩu

  2. danh từ

    sổ hộ khẩu

    • Hộ khẩu của bạn ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hộ(cửa một cánh, hộ gia đình (tượng hình))HỘI Ý

Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.