Đội mũ giáp lên đầu như khoác thứ vũ khí đặc biệt lên người.
/
戴尔
戴尔
đội nhĩ
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
1 nghĩa#6074
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
中美国电脑公司的品牌名称Měiguó diànnǎo gōngsī de pǐnpái míngchèng
- 。
Tôi có một chiếc máy tính Dell.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ戴尔
Phồn thể戴爾
đội nhĩ
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
1 nghĩa#6074
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hãng Dell (thương hiệu máy tính); Đới Nhĩ (họ tên)
中美国电脑公司的品牌名称Měiguó diànnǎo gōngsī de pǐnpái míngchèng
- 。
Tôi có một chiếc máy tính Dell.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao