战马

战马
zhàn
chiến mã

ngựa chiến; (bóng) binh nghiệp; chinh chiến

1 nghĩa#43060
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngựa chiến; (bóng) binh nghiệp; chinh chiến

    • Anh ấy cưỡi một con chiến mã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.