战犯

战犯
zhànfàn
chiến phạm

tội phạm chiến tranh

1 nghĩa#33424
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tội phạm chiến tranh

    • Anh ta là một tên tội phạm chiến tranh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.