战战栗栗

战战栗栗
zhànzhàn
chiến chiến lật lật

rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    rùng mình sợ hãi; lạnh lẽo; nghiêm nghị

    • Anh ấy run rẩy bước vào phòng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.