战区

战区
zhàn
chiến khu

chiến khu; vùng chiến sự

3 nghĩa#23805
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chiến khu; vùng chiến sự

    • Chiến khu này rất nguy hiểm.

  2. danh từ

    khu chiến đấu; chiến khu; vùng chiến sự

  3. danh từ

    khu vực chiến sự; chiến khu (quân sự)

    • Chiến khu này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.