战书

战书
zhànshū
chiến thư

thư thách chiến; chiến thư

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư thách chiến; chiến thư

    • Anh ấy đã gửi chiến thư cho đối thủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.