我肏

我肏
cào

tiếng chửi thề tục tĩu; đ** mẹ (biểu thị ngạc nhiên hoặc tức giận)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thán từ

    tiếng chửi thề tục tĩu; đ** mẹ (biểu thị ngạc nhiên hoặc tức giận)

    • Đ*t mẹ! Cái này tệ quá!

  2. thán từ

    tiên sư mày; chết tiệt; vãi (thán từ tục)

    • WTF! Bạn đang làm gì vậy?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

'Tôi' là người cầm vũ khí trong tay để bảo vệ bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.