成虫

成虫
chéngchóng
thành trùng

con trùng trưởng thành; thành trùng (pha trưởng thành của côn trùng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con trùng trưởng thành; thành trùng (pha trưởng thành của côn trùng)

    • Con trưởng thành của loài côn trùng này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.