成片

成片
chéngpiàn
thành phiến

thành từng mảng lớn; (trải) thành vùng rộng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thành từng mảng lớn; (trải) thành vùng rộng

    • Những cánh đồng hoa cải dầu trải dài rất đẹp.

  2. động từ

    thành từng mảng; trải rộng một vùng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đinh(đinh (âm gợi âm 'thành'))HÀI THANH
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.