戏词

戏词
hí từ

lời thoại (trong kịch/tuồng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lời thoại (trong kịch/tuồng)

    • Anh ấy đang học thuộc lời thoại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.