戏票

戏票
piào
hí phiếu

vé xem hát; vé xem kịch

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vé xem hát; vé xem kịch

    • Tôi đã mua hai vé xem kịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hựu(bàn tay, lại)HỘI Ý
  • qua(vũ khí, giáo mác)BỘ

Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.