戎装

戎装
róngzhuāng
nhung trang

trang phục quân sự; nhung trang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục quân sự; nhung trang

    • Anh ấy mặc quân phục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.