戊申

戊申
shēn
mậu thân

năm Mậu Thân (năm thứ 45 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1968 hoặc 2028)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Mậu Thân (năm thứ 45 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1968 hoặc 2028)

    • Năm Mậu Thân là năm sinh của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.