戊戌

戊戌
mậu tuất

năm Mậu Tuất (năm thứ 35 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1958 hoặc 2018)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Mậu Tuất (năm thứ 35 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1958 hoặc 2018)

    • Năm Mậu Tuất là năm con chó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.