/
戊午
戊午
mậu ngọ
năm Mậu Ngọ (năm thứ 55 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1978 hoặc 2038)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Mậu Ngọ (năm thứ 55 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1978 hoặc 2038)
- 。
Năm Mậu Ngọ là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
戊午
Phồn thể戊
mậu ngọ
năm Mậu Ngọ (năm thứ 55 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1978 hoặc 2038)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
năm Mậu Ngọ (năm thứ 55 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1978 hoặc 2038)
- 。
Năm Mậu Ngọ là năm sinh của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 我wǒtôi; tao; mình; ta; tớ
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 或huòchưa chắc; không nhất định
- 成chéngthành công; hoàn thành; trở thành
- 戴dàiđeo; đội (kính, mũ, găng tay,…)
- 戏xìkịch; trò diễn; trêu đùa
- 载zàitải; tải trọng; phụ tải
- 戳chuōđâm; thọc; chọc
- 战zhàngiao chiến; tham chiến; đánh nhau
- 戈gēvũ khí qua (kích có lưỡi ngang); qua
- 戒jiècảnh giới; giữ gìn; răn cấm; bỏ (thói xấu)
- 戮lùlột bằng dao; lột vỏ bằng dao