戊午

戊午
mậu ngọ

năm Mậu Ngọ (năm thứ 55 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1978 hoặc 2038)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năm Mậu Ngọ (năm thứ 55 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ 1978 hoặc 2038)

    • Năm Mậu Ngọ là năm sinh của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.