Tới nội dung chính

懔

懔
lǐn
lẫm
⼼bộ tâm · 16 nét

kiêng; sợ; tránh né

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    kiêng; sợ; tránh né

    • 。

      Anh ấy nói một cách sợ hãi.

懔
lǐn
lẫm
BỘ THỦ⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu