Tới nội dung chính

懒鬼

懒鬼
lǎnguǐ
lãn quỷ

người lười biếng; kẻ lười nhác

2 nghĩa#26920
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người lười biếng; kẻ lười nhác

    • 。

      Anh ấy là một kẻ lười biếng.

  2. 貳名danh từ

    đứa lười biếng; kẻ lười nhác

    • 。

      Anh ấy là một tên lười biếng.

懒
lǎn
lãn
BỘ THỦ⼼
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu