懒鬼
懒鬼
lãn quỷ
người lười biếng; kẻ lười nhác
2 nghĩa#26920
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người lười biếng; kẻ lười nhác
- 。
Anh ấy là một kẻ lười biếng.
- 貳名danh từ
đứa lười biếng; kẻ lười nhác
- 。
Anh ấy là một tên lười biếng.
Đang tải…
懒鬼
Phồn thể懶鬼
lãn quỷ
người lười biếng; kẻ lười nhác
2 nghĩa#26920
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
người lười biếng; kẻ lười nhác
- 。
Anh ấy là một kẻ lười biếng.
- 貳名danh từ
đứa lười biếng; kẻ lười nhác
- 。
Anh ấy là một tên lười biếng.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.