憨态

憨态
hāntài
hàm thái

vẻ ngây thơ đáng yêu; dáng vẻ ngố nghếch dễ thương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vẻ ngây thơ đáng yêu; dáng vẻ ngố nghếch dễ thương

    • Vẻ ngây thơ của gấu trúc rất đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.