qiáo
tiều
bộ tâm · 15 nét

dùng trong 憔悴[qiao2 cui4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dùng trong 憔悴[qiao2 cui4]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.